--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đi vắng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đi vắng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đi vắng
Your browser does not support the audio element.
+
absent
cô ta đi vắng
She is absent from home
Lượt xem: 774
Từ vừa tra
+
đi vắng
:
absentcô ta đi vắngShe is absent from home
+
dressed ore
:
khoáng cần thiết sau khi đã loại bỏ tạp chất từ quặng
+
el dorado
:
(El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ tưởng tượng có nhiều vàng)
+
helot
:
người nô lệ thành Xpác-tơ (cổ Hy-lạp)
+
lacerate
:
xé, xé rácha lacerated wound một vết thương bị xé nứt ra